Từ vựng tiếng Trung
shèn

Nghĩa tiếng Việt

Thận (dùng làm tên người)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眘 thuộc bộ 目 (mục, mắt). Không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 目 gợi ý liên quan đến mắt hoặc quan sát thận trọng. Có hình tiểu triện từ nguồn hanziyuan.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thận": bộ 目 (mắt) + âm shèn — đôi mắt "thận" trọng quan sát cẩn thận từng chi tiết.

Gương Hán-Việt

thận — liên hệ 慎 (thận trọng), 腎 (thận tạng); cùng âm

Mở khoá kiến thức

Biết 眘 (thận) giúp nhận nhóm chữ thận trọng và quan sát trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眘 seal 1
Tiểu triện

Chưa có nguồn Wiktionary glyph-origin cho 眘. Bộ 目 gợi ý liên quan đến quan sát, cẩn thận. Nghĩa: thận trọng; dùng làm tên người. Có hình tiểu triện. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眘是目部的汉字。shèn shì mùbù de hànzì. thanh 4

    Thận là chữ Hán thuộc bộ mục.

  • 眘字用于人名。shèn zì yòng yú rénmíng. thanh 4

    Chữ thận dùng làm tên người.

  • 眘有谨慎的含义。shèn yǒu jǐnshèn de hányì. thanh 4

    Thận mang hàm nghĩa thận trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shèn, nghĩa thận trọng tương tự

  • bộ gốc, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.