Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
shèn

Nghĩa tiếng Việt

thận trọng, cẩn thận

Âm Hán Việt

thận

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 慎 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

慎 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tim — hành vi từ tâm) + 真 (Chân, biểu âm); chữ hình thanh. 真 nghĩa 'chân thành, thật' nên cũng đóng vai phụ trợ nghĩa: hành xử chân thành, cẩn trọng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ sự cẩn trọng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thận": 忄 (tâm) + 真 (chân thật) — tâm hành xử chân thành/thật thì cẩn trọng, đúng nghĩa 'thận trọng' trong 谨慎, 慎重, 不慎.

Gương Hán-Việt

'thận' trong 'cẩn thận', 'thận trọng', 'thận khí'

Mở khoá kiến thức

Nắm 慎 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 谨慎, 慎重, 不慎.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

慎 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 慎 là hình thanh: 心/忄 (tim, biểu nghĩa — hành vi xuất phát từ tâm) + 真 (Chân, biểu âm). Đáng chú ý 真 nghĩa 'thật, chân thành' nên ngoài vai biểu âm còn hỗ trợ nghĩa: 'hành xử chân thành, cẩn trọng'. Nghĩa 'thận trọng' phổ biến trong 谨慎, 慎重, 不慎.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1zuò thanh 4shì thanh 4hěn thanh 3jǐn thanh 3shèn. thanh 4

    Anh ấy làm việc rất thận trọng.

  • qǐng thanh 3shèn thanh 4zhòng thanh 4kǎo thanh 3 thanh 4zhè thanh 4 thanh 4wèn thanh 4tí. thanh 2

    Xin hãy cân nhắc cẩn thận vấn đề này.

  • kāi thanh 1chē thanh 1yào thanh 4jǐn thanh 3shèn. thanh 4

    Lái xe phải thận trọng.

  • thanh 1 thanh 4shèn thanh 4diē thanh 1dǎo thanh 3le. thanh 5

    Cô ấy không cẩn thận bị ngã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 慎; tự dạng phần phải giống hệt

  • có 真 làm bên phải, đồng âm gần (tián), dễ nhầm tự dạng

  • có 真 làm bên phải, đồng âm zhèn, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.