Nghĩa tiếng Việt
xấu xí, bẽ mặt, khó coi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碜 (phồn thể 磣) có bộ 石 (đá) ở trái, gợi ý liên quan đến đất cát. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: thảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảm": đá (石) lẫn trong cơm — ăn phải sạn, xấu hổ, "sẩm" mặt.
Gương Hán-Việt
sẩm — không dùng trong tiếng Việt; 碜 là từ phương ngôn miền Bắc Trung Quốc chỉ sự xấu xí, bẽ mặt.
Mở khoá kiến thức
Biết 碜 giúp hiểu từ khẩu ngữ miền Bắc: 寒磣 (hàn sẩm: xấu xí, kém cỏi), 可磣 (khả sẩm: đáng xấu hổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 碜 (phồn thể 磣, chěn) nghĩa là thức ăn lẫn cát sạn, xấu xí, bẽ mặt. Bộ 石 gợi đất cát, sạn. Wiktionary chỉ ghi thông tin phát âm và nghĩa, không phân tích nguồn gốc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这饭里有沙,吃起来牙碜。
Cơm này có cát, ăn vào răng sần sật khó chịu.
- 这么做太寒碜了。
Làm vậy thật xấu hổ và kém cỏi.
- 这件事真可碜。
Chuyện này thật đáng xấu hổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.