Từ vựng tiếng Trung
tài

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố titan, Ti

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钛 là chữ hình thanh (psc): 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 太 (Thái, biểu âm, cho âm tài/tài). Chữ được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố Titanium (Ti), bộ 钅(kim) xác định đây là kim loại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thái": 钛 — kim (金) + thái (太=lớn) → titan, kim loại "siêu" bền nhẹ dùng trong máy bay và cấy ghép y tế.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; trong tiếng Việt gọi là "titan".

Mở khoá kiến thức

Biết 钛 giúp đọc tên nguyên tố và nhận bộ 钅(金) trong các chữ chỉ kim loại hiện đại như 钚 (plutoni), 铀 (urani).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, dạng phồn thể 鈦 là chữ hình thanh ghép bộ 金 (kim loại, biểu nghĩa) và 太 (biểu âm, âm tài). Chữ hiện đại, được tạo để đặt tên cho nguyên tố titan (Ti, số nguyên tử 22) — kim loại nhẹ, bền, màu bạc, dùng nhiều trong hàng không, y tế. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钛合金广泛用于航空工业。tài héjīn guǎngfàn yòng yú hángkōng gōngyè. thanh 4

    Hợp kim titan được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hàng không.

  • 这个手术用了钛钉固定骨骼。zhège shǒushù yòng le tài dīng gùdìng gǔgé. thanh 4

    Ca phẫu thuật này dùng đinh titan để cố định xương.

  • 钛的化学符号是Ti。tài de huàxué fúhào shì Ti. thanh 4

    Ký hiệu hóa học của titan là Ti.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 钛; 太 nghĩa là lớn, quá — dễ nhầm khi mới học

  • cùng bộ 钅, cùng chỉ kim loại; 钻 nghĩa là khoan, kim cương

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.