Nghĩa tiếng Việt
hòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
錯 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 金 chỉ kim loại (đá mài bằng kim loại), 昔 cho âm cuò.
Hán-Việt: thác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thác": Kim loại (金) xưa (昔) bị mài sai → THÁC (錯) rồi, nhầm rồi.
Gương Hán-Việt
thác lầm, sai thác, phức tạp
Mở khoá kiến thức
Biết 錯 mở khoá: 錯誤 (sai lầm), 沒錯 (đúng rồi), 不錯 (không tệ), 交錯 (xen kẽ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 錯 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 昔 biểu âm. Nguyên nghĩa là hòn đá mài kim loại; từ ý mài dũa, chà xát mà sinh nghĩa lẫn lộn, xen kẽ; rồi mở rộng sang sai lầm, nhầm lẫn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他寫錯了一個漢字。
Anh ấy viết sai một chữ Hán.
- 這道題的答案不錯。
Câu trả lời bài này không tệ.
- 對不起,我錯了。
Xin lỗi, tôi sai rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.