Từ vựng tiếng Trung
cuò

Nghĩa tiếng Việt

hòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

錯 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 金 chỉ kim loại (đá mài bằng kim loại), 昔 cho âm cuò.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thác": Kim loại (金) xưa (昔) bị mài sai → THÁC (錯) rồi, nhầm rồi.

Gương Hán-Việt

thác lầm, sai thác, phức tạp

Mở khoá kiến thức

Biết 錯 mở khoá: 錯誤 (sai lầm), 沒錯 (đúng rồi), 不錯 (không tệ), 交錯 (xen kẽ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 錯 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 昔 biểu âm. Nguyên nghĩa là hòn đá mài kim loại; từ ý mài dũa, chà xát mà sinh nghĩa lẫn lộn, xen kẽ; rồi mở rộng sang sai lầm, nhầm lẫn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他寫錯了一個漢字。Tā xiě cuò le yī gè hànzì. thanh 1

    Anh ấy viết sai một chữ Hán.

  • 這道題的答案不錯。Zhè dào tí de dá'àn bùcuò. thanh 4

    Câu trả lời bài này không tệ.

  • 對不起,我錯了。Duìbuqǐ, wǒ cuò le. thanh 4

    Xin lỗi, tôi sai rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 错 là dạng giản thể của 錯, hoàn toàn đồng nghĩa

  • 昔 là thành phần biểu âm của 錯, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.