Từ vựng tiếng Trung
chái

Nghĩa tiếng Việt

lũ, chúng, bọn

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侪 là chữ giản thể của 儕, đơn giản hóa từ 齊→齐. Không có dữ liệu cấu trúc CHISE rõ ràng. Bộ 人 (nhân: người) gợi ý nghĩa tập hợp người.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tề

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 侪 có bộ 人 (người) — hình ảnh một đám người đứng ngang hàng nhau (齐: ngang bằng), cùng nhóm, cùng giới.

Gương Hán-Việt

侪 liên quan đến 儕輩 (tề bối: bọn, lũ, hàng ngũ)

Mở khoá kiến thức

Biết 侪 giúp đọc văn ngôn TQ — 吾侪 (ngô tề: bọn tôi/chúng tôi), 侪辈 (tề bối: đồng bọn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侪 bronze 1侪 bronze 2
Kim văn
侪 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 侪 là chữ giản thể của 儕, đơn giản hóa thành phần 齊 thành 齐. Chữ 儕 mang nghĩa: bạn bè, đồng bọn, lũ người cùng nhóm. Có hình kim văn và tiểu triện. Bộ 人 (người) xác nhận nghĩa liên quan đến nhóm người.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吾侪当共勉。wú chái dāng gòng miǎn. thanh 2

    Chúng ta phải cùng nhau cố gắng.

  • 与侪辈相比,他更努力。yǔ chái bèi xiāng bǐ, tā gèng nǔlì. thanh 3

    So với bạn bè cùng trang lứa, anh ấy chăm chỉ hơn.

  • 侪辈之中,无人可及。chái bèi zhī zhōng, wú rén kě jí. thanh 2

    Trong số những người cùng nhóm, không ai sánh kịp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chái, khác nghĩa hoàn toàn (củi)

  • dạng phồn thể của 侪, nên nhận diện cả hai

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.