Nghĩa tiếng Việt
lẫn lộn; kịp
Âm Hán Việt
đạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 13 nét
遝 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi lại) + 眔 (Đạt, biểu âm, gợi âm tà); chữ hình thanh. Bộ 辶 cho biết liên quan đến di chuyển; 眔 gợi âm.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ miêu tả sự đông đúc, dồn dập hoặc động từ chỉ sự gặp gỡ, hội tụ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: đạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": bộ đi (辶) với mắt nhìn (眔) — đuổi theo kịp, hòa vào đám đông hỗn độn.
Gương Hán-Việt
tập — gặp trong từ 雜遝 (tạp tập: đông đúc hỗn loạn); liên hệ âm với 達 (đạt: đến nơi).
Mở khoá kiến thức
Biết 遝 (tập) giúp đọc thành ngữ 駢肩雜遝 (chen vai xô đẩy đông đúc) trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 遝 là chữ hình thanh: 辵/辶 (biểu nghĩa: đi lại) + 眔 (biểu âm). Nghĩa cổ là đuổi kịp, đạt đến; cũng dùng trong từ ghép 雜遝 (tạp tập: đông đúc, hỗn độn). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雜遝是指人群拥挤混杂的样子。
雜遝 chỉ cảnh người đông đúc hỗn loạn, chen lấn nhau.
- 駢肩雜遝,形容人多拥挤。
駢肩雜遝 mô tả đám đông chen nhau, vai sánh vai.
- 遝字在古代有到达、追及的意思。
Chữ 遝 trong thời cổ có nghĩa là đến nơi, đuổi kịp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.