Từ vựng tiếng Trung
céng

Nghĩa tiếng Việt

đã, từng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

曾 vốn vẽ hình một cái nồi hấp có lỗ thông hơi: phần 丷 trên cùng là hơi nước bốc lên, phần giữa là vỉ hấp, phần 曰 dưới là thân nồi. Đây là chữ tượng hình mô phỏng dụng cụ chứ không phải hội ý. Nghĩa 'từng, đã từng' là nghĩa vay mượn về sau.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /céng/từng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tằng': hình cái nồi hấp bốc hơi (丷) ở trên, thân nồi 曰 ở dưới — 'từng' nấu một nồi hấp, đã từng (曾) làm rồi.

Gương Hán-Việt

'Tằng' trong tằng tổ (曾祖, cụ kỵ), tằng tôn (曾孙), Tăng (họ 曾), 曾经 (đã từng).

Mở khoá kiến thức

Biết 曾 mở khoá 曾经 (đã từng), 不曾 (chưa từng), 曾祖 (tằng tổ, cụ), 曾孙 (tằng tôn, chắt), 似曾相识 (tựa hồ đã quen).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

曾 oracle 1
Giáp cốt văn
曾 bronze 1
Kim văn
曾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 曾 nguyên là chữ tượng hình vẽ một dụng cụ hấp (zèng) — tổ tiên của chữ 甑 ngày nay. Hơi nước bốc lên qua các lỗ ở vỉ hấp, tạo thành phần 丷 ở đỉnh. Về sau chữ này được vay mượn để chỉ nghĩa 'từng, đã từng' (céng) và 'kỵ' trong các từ chỉ thế hệ xa (曾祖, 曾孙); nghĩa 'cái nồi hấp' tách ra dùng chữ 甑.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我曾经去过北京。wǒ céng jīng qù guò běi jīng. thanh 3

    Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

  • 他不曾说过这话。tā bù céng shuō guò zhè huà. thanh 1

    Anh ấy chưa từng nói câu này.

  • 我曾住在上海。wǒ céng zhù zài shàng hǎi. thanh 3

    Tôi từng sống ở Thượng Hải.

  • 这件事似曾相识。zhè jiàn shì sì céng xiāng shí. thanh 4

    Việc này tựa hồ đã từng thấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 曾 làm thành phần, đồng âm gần, dễ lẫn khi viết

  • cùng pinyin 'céng', đồng âm hoàn toàn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.