Từ vựng tiếng Trung
céng*jīng

Nghĩa tiếng Việt

Đã từng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

12 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

曾经 là trạng từ chỉ việc đã xảy ra trong quá khứ, tương đương với đã từng. 曾 (tằng) nghĩa là đã, từng; 经 (kinh) nghĩa là trải qua. Dùng khi kể về trải nghiệm quá khứ.

Câu ví dụ

  • 我曾经去过北京。Wǒ céngjīng qùguo Běijīng. thanh 3

    Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

  • 他曾经是一名老师。Tā céngjīng shì yī míng lǎoshī. thanh 1

    Anh ấy đã từng là một giáo viên.

  • 这本书曾经很受欢迎。Zhè běn shū céngjīng hěn shòu huānyíng. thanh 4

    Quyển sách này đã từng rất được chào đón.

Kết hợp thường gặp

  • 曾经是 thanh 5
  • 曾经去过 thanh 5
  • 曾经做过 thanh 5
  • 曾经有 thanh 5
  • 曾经想过 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.