Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa曾经 là trạng từ chỉ việc đã xảy ra trong quá khứ, tương đương với đã từng. 曾 (tằng) nghĩa là đã, từng; 经 (kinh) nghĩa là trải qua. Dùng khi kể về trải nghiệm quá khứ.
Câu ví dụ
- 我曾经去过北京。
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
- 他曾经是一名老师。
Anh ấy đã từng là một giáo viên.
- 这本书曾经很受欢迎。
Quyển sách này đã từng rất được chào đón.
Kết hợp thường gặp
- 曾经是
- 曾经去过
- 曾经做过
- 曾经有
- 曾经想过
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.