Nghĩa tiếng Việt
hạt tuyết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霰 thuộc bộ 雨 (vũ — mưa), chỉ loại mưa đặc biệt — hạt tuyết nhỏ cứng (snow pellets). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa phân tích cấu trúc nội tại. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tản" (霰): bộ 雨 (mưa) — hạt tuyết nhỏ tản mát xuống như muối trắng, vừa cứng vừa lăn.
Gương Hán-Việt
霰雪 (tản tuyết) — tuyết hạt
Mở khoá kiến thức
Biết 霰 mở khoá: 霰雪 (tuyết hạt), 飞霰 (hạt tuyết bay), 冰霰 (hạt băng tuyết nhỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
霰 (sǎn) chỉ hạt tuyết nhỏ cứng (snow pellets/graupel) — khác với tuyết bông (雪) mềm và mưa đá (冰雹) lớn. Chữ thuộc bộ 雨 (mưa). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có phân tích cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 北方冬天常有霰雪。
Miền Bắc mùa đông thường có tuyết hạt.
- 霰比冰雹小,但比雪花硬。
Hạt tuyết cứng nhỏ hơn mưa đá nhưng cứng hơn bông tuyết.
- 天空飞霰,路面湿滑。
Hạt tuyết bay trên trời, mặt đường trơn trượt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.