Từ vựng tiếng Trung
jìn

Nghĩa tiếng Việt

đồ cống

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賮 thuộc bộ 貝 (tiền bạc, tài vật), chỉ đồ vật dùng để tặng hoặc cống nạp. Wiktionary không có anchor. Liên quan đến tài vật và lễ vật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tấn": bộ tài vật (貝) dâng lên — đồ cống tấn, vật phẩm dâng nộp theo nghi thức.

Gương Hán-Việt

tấn — ít dùng trong tiếng Việt Hán hiện đại; liên hệ với 進 (tấn: tiến, nộp).

Mở khoá kiến thức

Biết 賮 (tấn) và bộ 貝 giúp nhận các chữ liên quan tài vật và cống phẩm trong văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 賮. Chữ thuộc bộ 貝 (tiền bạc/tài vật), âm jìn, nghĩa là đồ cống nạp hoặc quà tiễn biệt. Liên hệ với âm 进 (tiến, đi lên/nộp). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 賮是古代进贡时赠予上级的礼物。Jìn shì gǔdài jìngòng shí zèngyú shàngjí de lǐwù. thanh 4

    賮 là lễ vật dâng nộp cho cấp trên trong cống lễ thời cổ.

  • 古代诸侯要定期向天子进賮。Gǔdài zhūhóu yào dìngqī xiàng tiānzǐ jìn jìn. thanh 3

    Thời cổ, chư hầu phải định kỳ dâng cống phẩm lên thiên tử.

  • 賮字今已少见,多出现在历史典籍中。Jìn zì jīn yǐ shǎojiàn, duō chūxiàn zài lìshǐ diǎnjí zhōng. thanh 4

    Chữ 賮 ngày nay ít gặp, chủ yếu xuất hiện trong điển tịch lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jìn, nhưng 进 là tiến lên (bộ 辵), còn 賮 là cống phẩm

  • cùng bộ 貝 và liên quan cống nạp; 贡 phổ thông hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.