Nghĩa tiếng Việt
con cồ cộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
螓 là chữ hình thanh: bộ 虫 (trùng, biểu nghĩa: côn trùng) kết hợp với 秦 (tần, biểu âm). Chữ chỉ loài ve sầu nhỏ đầu vuông, cũng chỉ ruồi nhà trong một số tài liệu cổ.
Hán-Việt: tần
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm tần/qín): 虫(trùng) + 秦(biểu âm) — con ve sầu "tần" đầu vuông, tiếng kêu mùa hè; vẻ đẹp đầu trán rộng gợi tả trong thành ngữ 螓首蛾眉.
Gương Hán-Việt
tần trong 螓首蛾眉 (tần thủ nga mi – đầu vuông lông mày ngài, vẻ đẹp phụ nữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 螓 giúp hiểu thành ngữ thẩm mỹ cổ Trung Hoa: 螓首蛾眉 trong Kinh Thi mô tả vẻ đẹp người phụ nữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
螓 (tần/qín) là chữ hình thanh, gồm 虫 (côn trùng) biểu nghĩa và 秦 biểu âm. Wiktionary: "a small cicada with a square head" và "housefly" (nghĩa cổ). Chữ xuất hiện trong thành ngữ 螓首蛾眉 (đầu vuông lông mày ngài) để ca ngợi vẻ đẹp người phụ nữ trong Kinh Thi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 螓首蛾眉是古代的美女標準之一。
Đầu vuông lông mày ngài là một tiêu chuẩn vẻ đẹp người phụ nữ thời cổ đại.
- 詩經中提到螓首蛾眉。
Kinh Thi có nhắc đến 螓首蛾眉.
- 螓是一種頭部方形的小蟬。
螓 là loài ve sầu nhỏ có đầu hình vuông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.