Nghĩa tiếng Việt
người tiếp tân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
傧 là dạng giản thể của 儐. Dạng phồn thể 儐 gồm 亻 (Nhân biên, biểu nghĩa: người) và 賓 (Tân, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Nhân cho nghĩa vai trò của người, phần 賓 cho âm.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": bộ Nhân (亻) là người, âm 賓 (Tân) — người chuyên lo việc "tân" tiếp đón, dẫn khách trong hôn lễ.
Gương Hán-Việt
tân trong "tân tướng" (傧相 — phù dâu phù rể trong đám cưới)
Mở khoá kiến thức
Biết 傧 mở khoá từ hôn lễ 傧相 (tân tướng) — phù dâu phù rể trong đám cưới truyền thống Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích cụ thể cho 傧 (phồn thể 儐). Bộ 亻 (người). Nghĩa là người tiếp đón khách; phù dâu/phù rể (người đưa đón trong hôn lễ). Dùng trong 傧相 (tân tướng — phù dâu phù rể trong đám cưới truyền thống).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 傧相负责引导宾客入席。
Phù dâu/phù rể có trách nhiệm dẫn khách vào chỗ ngồi.
- 古代婚礼中傧相扮演重要角色。
Trong hôn lễ cổ đại, phù dâu phù rể đóng vai trò quan trọng.
- 他担任婚礼傧相,负责接待。
Anh ấy làm phù rể trong đám cưới, phụ trách đón tiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.