Nghĩa tiếng Việt
ngâm, thấm (nước); dần dần
Âm Hán Việt
tẩm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 10 nét
浸 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 𡩠 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thuỷ chỉ liên quan đến nước, phần còn lại cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ chất lỏng hoặc làm trạng ngữ trong cấu trúc giới từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẩm": nước (氵) thấm vào từng chút một — "tẩm" là ngâm, tẩm ướt, như tẩm bổ hay tẩm quất.
Gương Hán-Việt
"tẩm" trong "tẩm bổ" (bồi dưỡng sức khoẻ); 浸泡 (tẩm bào = ngâm), 沉浸 (trầm tẩm = đắm chìm)
Mở khoá kiến thức
Biết 浸 (tẩm) mở khoá: 浸泡 (tẩm bào — ngâm), 沉浸 (trầm tẩm — đắm mình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 浸 ghép 水 (nước — biểu nghĩa) với 𡩠 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là ngâm, thấm nước. Hình ảnh vật thể chìm dần trong nước. Từ đó mở rộng sang nghĩa thấm dần, tiêm nhiễm dần dần (浸润 — thấm nhuần).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 把布料浸在水里。
Ngâm vải vào trong nước.
- 他沉浸在音乐中。
Anh ấy đắm chìm trong âm nhạc.
- 豆腐需要先浸泡。
Đậu hũ cần ngâm trước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.