Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tác động, thường mang tân ngữ chỉ vật được ngâm hoặc đi kèm giới từ chỉ môi trường ngâm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tẩm bào
Từng chữ
- 浸tẩmngâm, thấm (nước); dần dần
- 泡bàongâm nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc ngâm đồ vật trong chất lỏng (nước, dầu, thuốc...).
Câu ví dụ
- 把衣服浸泡在水里
Ngâm quần áo trong nước
- 茶叶需要浸泡
Lá trà cần được ngâm
- 伤口不要浸泡
Vết thương không nên ngâm nước
- 浸泡过夜
Ngâm qua đêm
- 用盐水浸泡
Ngâm bằng nước muối
Kết hợp thường gặp
- 浸泡时间
thời gian ngâm
- 充分浸泡
ngâm kỹ
- 温水浸泡
ngâm nước ấm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.