Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc ngâm đồ vật trong chất lỏng (nước, dầu, thuốc...).
Câu ví dụ
- 把衣服浸泡在水里
Ngâm quần áo trong nước
- 茶叶需要浸泡
Lá trà cần được ngâm
- 伤口不要浸泡
Vết thương không nên ngâm nước
- 浸泡过夜
Ngâm qua đêm
- 用盐水浸泡
Ngâm bằng nước muối
Kết hợp thường gặp
- 浸泡时间
thời gian ngâm
- 充分浸泡
ngâm kỹ
- 温水浸泡
ngâm nước ấm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.