Từ vựng tiếng Trung
jìn*pào

Nghĩa tiếng Việt

ngâm, ngâm nước

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc ngâm đồ vật trong chất lỏng (nước, dầu, thuốc...).

Câu ví dụ

  • 把衣服浸泡在水里Bǎ yīfu jìnpào zài shuǐ lǐ thanh 3

    Ngâm quần áo trong nước

  • 茶叶需要浸泡Cháyè xūyào jìnpào thanh 2

    Lá trà cần được ngâm

  • 伤口不要浸泡Shāngkǒu bùyào jìnpào thanh 1

    Vết thương không nên ngâm nước

  • 浸泡过夜jìnpào guòyè thanh 4

    Ngâm qua đêm

  • 用盐水浸泡Yòng yánshuǐ jìnpào thanh 4

    Ngâm bằng nước muối

Kết hợp thường gặp

  • 浸泡时间jìnpào shíjiān thanh 4

    thời gian ngâm

  • 充分浸泡chōngfèn jìnpào thanh 1

    ngâm kỹ

  • 温水浸泡wēnshuǐ jìnpào thanh 1

    ngâm nước ấm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.