Nghĩa tiếng Việt
dòng nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泻 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 写 (Tả, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 瀉. Bộ thuỷ chỉ nước chảy, 写 cho âm xiè.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiè/chảy ra
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tả": nước (氵) chảy ra khi tả (写) vội — như nước đổ xuống dốc, không kìm được.
Gương Hán-Việt
"tả" trong 腹泻 (phúc tả — tiêu chảy), 泻药 (tả dược — thuốc nhuận tràng)
Mở khoá kiến thức
Biết 泻 mở khoá từ y tế và địa hình: 腹泻 (phúc tả, tiêu chảy), 泻药 (tả dược, thuốc nhuận tràng), 一泻千里 (nhất tả thiên lý, chảy xuống ngàn dặm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 泻 là chữ hình thanh: 水 (nước, bộ 氵) biểu nghĩa, 写 biểu âm. Nghĩa gốc là nước chảy mạnh, đổ xuống. Từ đó mở rộng sang tiêu chảy (腹泻). Chưa thấy dạng giáp cốt hay kim văn riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他因为吃坏东西而腹泻。
Anh ấy bị tiêu chảy vì ăn phải đồ ôi thiu.
- 黄河水势汹涌,一泻千里。
Nước Hoàng Hà cuồn cuộn chảy ngàn dặm.
- 医生开了泻药帮助排便。
Bác sĩ kê thuốc nhuận tràng để giúp đại tiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.