Từ vựng tiếng Trung
chuài

Nghĩa tiếng Việt

đá; giẫm; đạp; hủy hoại; phá hoại; phá hỏng

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踹 là chữ hình thanh: bộ 足 (túc, biểu nghĩa: chân) + phần biểu âm chuài/zhuì. Chỉ hành động đá mạnh bằng chân hoặc giẫm đạp. Thường dùng trong văn nói và văn thông thường. Có hình ảnh tiểu triện.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chuài/đá

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: suyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Suyễn": chân 足 đá chuài — 踹 là cú đá mạnh bằng gót chân, tiếng chuài vang.

Gương Hán-Việt

Suyễn trong 踹门 (suyễn môn — đá cửa mở toang)

Mở khoá kiến thức

Biết 踹 mở khoá từ hành động mạnh mẽ: 踹门 (đá cửa), 踹飞 (đá bay) — thường gặp trong mô tả hành động trong văn và phim.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踹 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 足 (túc, chân) biểu nghĩa + phần biểu âm đọc chuài. Nghĩa là đá mạnh bằng gót hoặc bàn chân (kick), giẫm (trample). Dùng phổ biến trong tiếng Trung thông thường, không phải chữ văn học. Chưa có chi tiết cấu trúc học thuật đầy đủ; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他用力踹开了门。Tā yònglì chuài kāi le mén. thanh 1

    Anh ấy dùng sức đá tung cánh cửa ra.

  • 别踹那只猫!Bié chuài nà zhī māo! thanh 2

    Đừng đá con mèo đó!

  • 他踹了一脚,球飞了出去。Tā chuài le yī jiǎo, qiú fēi le chūqu. thanh 1

    Anh ấy đá một cái, quả bóng bay ra ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, nghĩa dậm chân, gần nghĩa với đạp

  • cùng bộ 足, nghĩa đá (bóng), gần nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.