Từ vựng tiếng Trung
chuài

Nghĩa tiếng Việt

cắn, khoét

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘬 có hai cách đọc: (1) chuài — cắn, ăn, nuốt; (2) zuō — mút, bú. Không có dữ liệu phân tích lục thư từ nguồn anchor. Bộ 口 (miệng) ẩn trong 嘬 gợi ý hành động miệng.

Hán-Việt: choi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chối": 嘬 là động tác miệng dứt khoát — hoặc cắn ngập răng (chuài) hoặc mút chặt (zuō), chối từ không ngừng.

Gương Hán-Việt

"chối" — rất ít dùng trong Hán-Việt; 嘬嘴 (zuōzuǐ — chu miệng mút)

Mở khoá kiến thức

Biết 嘬 mở khoá: 嘬嘴 (zuō zuǐ — chu miệng), 嘬炙 (chuài zhì — ăn thịt nướng ngấu nghiến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嘬 có hai cách đọc và nghĩa: (1) chuài — cắn, ăn, nuốt mạnh; (2) zuō — mút, bú (như trẻ bú mẹ hoặc mút kẹo). Không có nguồn phân tích hình thể chi tiết. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子嘬着手指头,很可爱。Háizi zuō zhe shǒuzhǐtou, hěn kě'ài. thanh 2

    Đứa trẻ mút ngón tay, trông rất đáng yêu.

  • 他嘬了一口饮料。Tā zuōle yī kǒu yǐnliào. thanh 1

    Anh ấy nhấp một ngụm đồ uống.

  • 嘬嘴发出的声音很响亮。Zuō zuǐ fāchū de shēngyīn hěn xiǎngliàng. thanh 1

    Tiếng chu miệng rất to.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa gần (uống từng ngụm, mút), âm chuò gần chuài

  • cùng nghĩa mút, bú; âm shǔn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.