Nghĩa tiếng Việt
Su
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
諏 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: bàn luận) + 取 (Thủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 xác định hành vi ngôn ngữ, 取 cho âm đọc zōu. Wiktionary ghi cả psc lẫn ic.
Hán-Việt: su
Mẹo nhớ
Hán-Việt "su": ngôn (言) thủ (取) — tham khảo (su: hỏi) ý kiến, dùng lời nói (言) để lấy (取) thông tin.
Gương Hán-Việt
"su" ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 諏 giúp nhận diện nhóm từ cổ chỉ hành động tham vấn, hỏi ý kiến như 諮諏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 諏 là chữ hình thanh (và có thể hội ý): 言 (bàn luận) làm thành phần biểu nghĩa, 取 (lấy, chọn) làm thành phần biểu âm. Nghĩa: hỏi ý kiến, tham khảo; chọn lựa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 諏訪是日本的一個地名,來自此字。
Suwa (諏訪) là địa danh Nhật Bản có nguồn gốc từ chữ này.
- 古代君王常諏吉日舉行典禮。
Vua chúa xưa thường chọn ngày lành để tổ chức lễ.
- 諮諏善道,察納雅言。
Tham vấn đạo hay, xem xét tiếp nhận lời chính ngôn (trích Xuất Sư Biểu).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.