Từ vựng tiếng Trung
zōu

Nghĩa tiếng Việt

Su

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諏 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: bàn luận) + 取 (Thủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 xác định hành vi ngôn ngữ, 取 cho âm đọc zōu. Wiktionary ghi cả psc lẫn ic.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: su

Mẹo nhớ

Hán-Việt "su": ngôn (言) thủ (取) — tham khảo (su: hỏi) ý kiến, dùng lời nói (言) để lấy (取) thông tin.

Gương Hán-Việt

"su" ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 諏 giúp nhận diện nhóm từ cổ chỉ hành động tham vấn, hỏi ý kiến như 諮諏.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諏 seal 1
Tiểu triện
諏 liushutong 1諏 liushutong 2諏 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 諏 là chữ hình thanh (và có thể hội ý): 言 (bàn luận) làm thành phần biểu nghĩa, 取 (lấy, chọn) làm thành phần biểu âm. Nghĩa: hỏi ý kiến, tham khảo; chọn lựa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 諏訪是日本的一個地名,來自此字。Sūwǎ shì Rìběn de yīgè dìmíng, láizì cǐ zì. thanh 1

    Suwa (諏訪) là địa danh Nhật Bản có nguồn gốc từ chữ này.

  • 古代君王常諏吉日舉行典禮。Gǔdài jūnwáng cháng zōu jírì jǔxíng diǎnlǐ. thanh 3

    Vua chúa xưa thường chọn ngày lành để tổ chức lễ.

  • 諮諏善道,察納雅言。Zī zōu shàn dào, chá nà yǎ yán. thanh 1

    Tham vấn đạo hay, xem xét tiếp nhận lời chính ngôn (trích Xuất Sư Biểu).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 諏, cùng nghĩa

  • cùng âm zòu gần, phổ biến (tâu, trình lên)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.