Từ vựng tiếng Trung
cuàn

Nghĩa tiếng Việt

nấu; cái bếp

1 chữ30 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

爨 là chữ hội ý (ls=ic): tay người (𦥑/廾) đặt nồi (鬲) lên bếp (冂), thêm củi (林) vào lửa (火) — toàn bộ cảnh nấu ăn được khắc thành một chữ. Xuất hiện khá muộn, tìm thấy đầu tiên trên thẻ tre.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: soạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "soạn" (nấu, bếp): chữ phức tạp nhất — 30 nét vẽ cả cảnh bếp núc: nồi + miệng bếp + củi + lửa + hai bàn tay.

Gương Hán-Việt

炊爨 (xuy soạn) = nấu nướng

Mở khoá kiến thức

Biết 爨 mở khoá từ 炊爨 (bếp lửa, nấu ăn) và tên phong cách thư pháp 爨體 thịnh hành thế kỷ 3-4.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

爨 seal 1
Tiểu triện
爨 liushutong 1爨 liushutong 2爨 liushutong 3爨 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 爨 là chữ hội ý xuất hiện muộn, đầu tiên thấy trên thẻ tre. Kết hợp: hai tay (𦥑) nâng nồi nấu (鬲) đặt lên miệng bếp (冂), tay kia (廾) nhét củi (林) vào lửa (火) — mô tả trọn vẹn động tác nhóm bếp nấu ăn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在爨火做饭。tā zài cuàn huǒ zuò fàn. thanh 1

    Cô ấy nhóm bếp nấu cơm.

  • 炊爨之事由她负责。chuī cuàn zhī shì yóu tā fùzé. thanh 1

    Việc bếp núc do cô ấy phụ trách.

  • 爨体书法别具一格。cuàn tǐ shūfǎ bié jù yī gé. thanh 4

    Thư pháp thể Soạn có phong cách độc đáo riêng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc cuàn, nghĩa khác hẳn (cướp ngôi)

  • cùng đọc cuàn, chỉ hành động chạy trốn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.