Nghĩa tiếng Việt
phi, phóng miết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骋 có bộ 馬 (mã, ngựa) là thành phần ngữ nghĩa chỉ hành động liên quan đến ngựa. Phần còn lại biểu âm chěng. Chữ hình thanh. Chỉ có ảnh tiểu triện và lục thư thông — không có nguồn glyph origin chi tiết.
Hán-Việt: sính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sính": bộ 馬 (ngựa) phóng hết sức — 驰骋 là phi ngựa tung hoành, tung tẩy tài năng không giới hạn.
Gương Hán-Việt
驰骋 (trì sính) — phi ngựa tung hoành, thỏa sức tung tẩy
Mở khoá kiến thức
Biết 骋 mở khoá từ 驰骋 (phi ngựa tung hoành, tung tẩy) và 骋目 (sính mục — phóng tầm mắt ra xa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
骋 có bộ 馬 (ngựa, biểu nghĩa) gợi ý hành động phi ngựa, lao nhanh. Nghĩa là phi ngựa hết tốc lực, phóng miết — mở rộng thành ý phóng khoáng, tung tẩy tài năng (驰骋). Chỉ có ảnh tiểu triện, không có giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在草原上驰骋,心情无比畅快。
Anh ấy phi ngựa tung hoành trên thảo nguyên, tâm trạng vô cùng thỏa mái.
- 她在职场上驰骋多年,成就斐然。
Cô ấy tung hoành trên thương trường nhiều năm, thành tựu rực rỡ.
- 将军驰骋疆场,屡立战功。
Vị tướng tung hoành trên chiến trường, lập nhiều chiến công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.