Từ vựng tiếng Trung
shā

Nghĩa tiếng Việt

giết chết

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

煞 = 𭣦 (gồm 刍+攵, biểu ý: hành động mạnh) + 灬 (Hoả, biểu nghĩa: lửa/lực mạnh); chữ hội ý theo hình. Wiktionary không cung cấp lsCodes rõ ràng cho 煞. Gốc nghĩa là sát hại, tiêu diệt; 灬 nhấn mạnh sức mạnh tàn phá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sát": 灬 (lửa) bùng lên bên dưới tay đánh (攵) và cái liềm (刍) — sát khí hừng hực như lửa cháy, không gì cản được.

Gương Hán-Việt

sát khí (khí thế hung dữ), hung sát (hung thần)

Mở khoá kiến thức

Biết 煞 mở khoá: sát khí (煞气), hung sát (凶煞), phong sát (风煞 — trong phong thủy), 煞白 (trắng bệch vì sợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

煞 không có nguồn phân tích rõ ràng từ Wiktionary (lsCodes rỗng). Dựa trên cấu trúc: phần trên 𭣦 (gồm 刍 — cắt gom + 攵 — đánh) gợi hành động tiêu diệt; bộ 灬 (hoả) ở dưới nhấn mạnh sức mạnh tàn phá như lửa. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn rõ ràng. Nghĩa gốc: giết, sát hại; nghĩa mở rộng: ác thần, hung thần; dùng như trợ từ tăng cấp (煞白 = trắng bệch).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他脸色煞白,显然受到了惊吓。tā liǎnsè shà bái, xiǎnrán shòudào le jīngxià. thanh 1

    Mặt anh ấy trắng bệch, rõ ràng bị hoảng sợ.

  • 这个地方煞气很重。zhège dìfāng shà qì hěn zhòng. thanh 4

    Nơi này sát khí rất nặng.

  • 他装模作样,真是煞费苦心。tā zhuāng mú zuò yàng, zhēnshi shàfèi kǔxīn. thanh 1

    Anh ta làm bộ làm tịch, thực sự tốn công sức lắm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa gần (giết), cùng âm shā, khác bộ

  • cùng âm shā/chà, dạng tự gần, nghĩa dừng lại hoặc chùa

  • cùng bộ 灬, khác nghĩa (than đá)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.