Nghĩa tiếng Việt
ló đầu ra; xông pha
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闯 = 门 (Môn: cửa) + 马 (Mã: ngựa); chữ hội ý. Hình ảnh con ngựa xông qua cửa, diễn tả hành động xông vào, liều lĩnh vượt qua chướng ngại.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chuǎng/xông vào
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sấm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sấm": con 马 (mã) ngựa xông thẳng qua 门 (môn) cửa — tiếng sấm vang, dũng mãnh xông pha.
Gương Hán-Việt
sấm trong '闯将 sấm tướng' (vị tướng xông xáo)
Mở khoá kiến thức
Biết 闯 (sấm) mở khoá: 闯入 (xông vào), 闯关 (vượt ải), 闯荡 (bôn ba lăn lộn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 闯 là chữ hội ý (ic): 馬 (mã: ngựa) xông qua 門 (môn: cửa). Hình ảnh sinh động: con ngựa húc vỡ cửa lao vào — nghĩa gốc là xông xáo, liều lĩnh vượt qua, sau dùng rộng cho '闯入' (xông vào), '闯荡' (bôn ba).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.