Từ vựng tiếng Trung
zhǎn

Nghĩa tiếng Việt

cao ngất

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崭 là giản thể của 嶄: 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 斩/斬 (Trảm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sơn chỉ địa hình nhô cao; 斩 cho âm zhǎn. Không có nguồn học thuật chi tiết về glyph-origin cổ đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sàm": núi (山) bị chặt đứt (斩) phần đỉnh — tạo ra vách đá dựng thẳng đứng, nhô cao 崭然, hoàn toàn mới.

Gương Hán-Việt

'sàm' trong 'sàm xuất' (nhô lên cao vút); 崭新 (sàm tân — hoàn toàn mới)

Mở khoá kiến thức

Biết 崭 mở khoá: 崭新 (mới tinh, hoàn toàn mới), 崭露头角 (bộc lộ tài năng)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

崭 (phồn thể 嶄) là chữ hình thanh: 山 (núi) biểu nghĩa địa hình cao ngất; 嶄/斬 biểu âm với âm zhǎn. Nghĩa gốc là 'cao ngất, chót vót'. Mở rộng sang 'hoàn toàn mới, nổi bật' (崭新, 崭露头角). Wiktionary không có mô tả glyph-origin cổ đại; chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他穿着一套崭新的西装来面试。tā chuānzhe yī tào zhǎnxīn de xīzhuāng lái miànshì. thanh 1

    Anh ấy mặc bộ vest mới tinh đến phỏng vấn.

  • 这位年轻人崭露头角,备受关注。zhè wèi niánqīngrén zhǎn lù tóujiǎo, bèi shòu guānzhù. thanh 4

    Người trẻ này bộc lộ tài năng, được chú ý nhiều.

  • 新年崭新的开始,充满希望。xīnnián zhǎnxīn de kāishǐ, chōngmǎn xīwàng. thanh 1

    Năm mới là sự khởi đầu hoàn toàn mới, đầy hy vọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 崭, cùng âm zhǎn, bộ khác

  • cùng âm zhàn (thanh 4), dễ nhầm khi nghe — nghĩa 'tạm thời' khác hẳn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.