Nghĩa tiếng Việt
tưới rượu xuống đất để tế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祼 = 示 (Thị, biểu nghĩa: bàn thờ, tế lễ) + 果 (Quả, biểu âm); chữ hình thanh, dù trong chữ viết sớm có thể phân tích như hội ý với hình bình rượu và bàn tay. Bộ 示 xác nhận ngữ cảnh tế lễ; 果 cho âm đọc gần guàn.
Hán-Việt: quán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Quán": bộ 示 (tế lễ) + 果 (âm) → rưới rượu xuống đất để cúng thần — nghi lễ trang nghiêm trong tế tự Trung Hoa cổ đại.
Gương Hán-Việt
Quán trong "quán lễ" (祼禮 — lễ rưới rượu tế thần)
Mở khoá kiến thức
Biết 祼 giúp đọc các văn bản nghi lễ cổ đại như Chu Lễ, Nghi Lễ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祼 (guàn) là chữ hình thanh: bộ 示 (tế lễ, bàn thờ) cho nghĩa — nghi thức rưới rượu thơm xuống đất để tế thần hoặc dâng tổ tiên; 果 (quả) cho âm. Wiktionary ghi rằng trong chữ viết sớm, hình dạng gần hội ý hơn (hình bình rượu 酉/畐 kết hợp với tay). Có giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祼是古代祭祀中用香酒灌地的儀式。
祼 là nghi thức rưới rượu thơm xuống đất trong tế lễ cổ đại.
- 祼禮在周代的宗廟祭祀中佔有重要地位。
Lễ 祼 giữ vị trí quan trọng trong tế tổ thời nhà Chu.
- 祼字出現於《周禮》等古典文獻中。
Chữ 祼 xuất hiện trong các cổ điển như Chu Lễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.