Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái nồi, chảo

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釜 = 父 (Phụ, biểu âm) + 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ đây là đồ vật bằng kim loại, còn 父 cho âm fǔ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: kim loại (金 — kim) + phụ (父) — cái nồi kim loại của cha — 釜 là nồi, chảo thời cổ.

Gương Hán-Việt

phủ trong 破釜沉舟 (phá phủ trầm chu — đập vỡ nồi chìm thuyền — quyết tâm không lui)

Mở khoá kiến thức

Biết 釜 mở khoá thành ngữ nổi tiếng 破釜沉舟 — quyết chiến không bỏ cuộc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 釜 là chữ hình thanh: bộ 金 (kim — kim loại) biểu nghĩa, còn 父 (phụ) biểu âm. Nghĩa là cái chảo, nồi đun — dụng cụ nấu ăn bằng đồng hoặc sắt thời xưa. Thường gặp trong thành ngữ 破釜沉舟 (đập vỡ nồi chìm thuyền — quyết tâm không lui).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 破釜沉舟,背水一战。Pò fǔ chén zhōu, bèi shuǐ yī zhàn. thanh 4

    Đập vỡ nồi chìm thuyền, liều chết một trận — quyết tâm không lui.

  • 釜底抽薪是解决问题的根本方法。Fǔ dǐ chōu xīn shì jiějué wèntí de gēnběn fāngfǎ. thanh 3

    Rút củi dưới đáy nồi là cách giải quyết vấn đề tận gốc.

  • 古代用釜来煮饭。Gǔdài yòng fǔ lái zhǔ fàn. thanh 3

    Thời xưa dùng 釜 để nấu cơm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fǔ, đều là vật dụng cổ điển bằng kim loại

  • cùng nghĩa 'nồi, chảo' nhưng 锅 dùng phổ biến trong tiếng hiện đại

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.