Nghĩa tiếng Việt
đức Phật; đạo Phật, Phật giáo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佛 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 弗 (Phất, biểu âm). Chữ hình thanh, phần Nhân cho biết liên quan đến người, phần Phất gợi âm gần với fú/fó.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fó/Phật
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phật": người (亻) thoát khỏi mọi ràng buộc (弗 - chẳng) chính là Phật - bậc giác ngộ.
Gương Hán-Việt
'phật' trong 'Phật giáo', 'niệm Phật', 'Phật tử'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này giúp đọc các từ liên quan tôn giáo như 佛教 (Phật giáo), 念佛 (niệm Phật), 拜佛 (lạy Phật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 佛 là chữ hình thanh: 人 (亻) đảm nhiệm phần nghĩa - chỉ con người, còn 弗 đảm nhiệm phần âm. Vốn dùng để phiên âm chữ 'Buddha' từ tiếng Phạn, sau cố định nghĩa là Phật, đạo Phật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他信佛教。
Anh ấy theo Phật giáo.
- 佛教在中国很普遍。
Phật giáo rất phổ biến ở Trung Quốc.
- 他仿佛是我的老朋友。
Anh ấy dường như là người bạn cũ của tôi.
- 妈妈每天念佛。
Mẹ niệm Phật mỗi ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.