Nghĩa tiếng Việt
đun, nấu chín
Âm Hán Việt
phanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 11 nét
烹 = 亨 (Hanh, biểu âm) + 灬 (Hoả, biểu nghĩa: lửa dưới đáy); chữ hình thanh. Lửa ở dưới chỉ việc đun nấu; 亨 cho âm pēng (biến từ hanh → phanh → pēng).
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ đứng trước danh từ chỉ nguyên liệu để biểu thị phương pháp nấu ăn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phanh": lửa (灬) phanh lên dưới nồi — phanh ra, nấu chín bằng lửa to.
Gương Hán-Việt
"phanh" trong "phanh rán" (烹饪 — nấu ăn), "phanh trà" (烹茶 — pha trà theo kiểu đun)
Mở khoá kiến thức
Biết 烹 mở khoá 烹饪 (nấu ăn, ẩm thực), 烹调 (chế biến thức ăn), 烹茶 (pha trà kiểu đun), 兔死狗烹 (thành ngữ: thỏ chết chó bị luộc — công cụ bị bỏ sau khi hết dùng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
烹 là chữ hình thanh: 灬 (hoả — lửa, dạng biến thể viết dưới) biểu nghĩa; 亨 (hanh) cho âm pēng. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là đun sôi, nấu chín; cũng có nghĩa xưa là luộc người sống (hình phạt thời cổ). Trong nấu ăn, còn chỉ kỹ thuật xào nhanh rồi thêm nước sốt (烹的烹调技法).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她擅长烹饪各种菜肴。
Cô ấy giỏi nấu nướng nhiều loại món ăn.
- 这道菜的烹调方法很特别。
Cách chế biến món này rất đặc biệt.
- 他喜欢用炉子烹茶。
Anh ấy thích dùng lò đun trà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.