Từ vựng tiếng Trung
bān

Nghĩa tiếng Việt

vin, vịn, bám, kéo, nắm chặt; lật mặt

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扳 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 反 (Phản, biểu âm). Chữ hình thanh — 扌 cho biết đây là hành động của tay; 反 cho âm đọc và gợi ý hành động lật, kéo ngược.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bān/kéo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phản": 扳 = tay (扌) + phản (反) — dùng tay bẻ ngược, lật lại hay kéo về phía mình.

Gương Hán-Việt

phản (扳) — trong 扳平 (phản bình — gỡ hòa)

Mở khoá kiến thức

Biết 扳 mở khoá 扳平 (bān píng — gỡ hòa) và 扳手 (bān shǒu — cờ lê, mỏ lết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 扳. Dựa vào thành phần: 扌 (thủ, tay) + 反 (phản, lật ngược) gợi ý hành động dùng tay kéo, nắm, lật. Nghĩa gốc: kéo, bám, nắm chặt để lật hay giữ lại. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他用扳手拧紧了螺丝。Tā yòng bānshǒu nǐng jǐn le luósī. thanh 1

    Anh ấy dùng cờ lê vặn chặt ốc vít.

  • 最后一分钟他们扳平了比分。Zuìhòu yī fēnzhōng tāmen bānpíng le bǐfēn. thanh 4

    Phút cuối họ gỡ hòa tỷ số.

  • 扳动开关,灯就亮了。Bān dòng kāiguān, dēng jiù liàng le. thanh 1

    Gạt công tắc, đèn liền sáng lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 扳 lấy 反 làm biểu âm — 反 nghĩa là ngược lại, phản đối

  • cùng bộ 扌, gần âm — 搬 nghĩa là chuyển dời, dọn đồ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.