Nghĩa tiếng Việt
cờ hiệu; lật mặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
幡 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải, cờ) + 番 (Phan, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 巾 cho biết đây là vật dụng bằng vải, phần 番 gợi âm đọc fān.
Hán-Việt: phan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phan": vải 巾 quay phan 番 phất phới — lá cờ phan bay trong gió, lật mình đột ngột đổi hướng.
Gương Hán-Việt
phan (幡) — cờ lệnh; phan nhiên (幡然) — thay đổi đột ngột, lật mặt
Mở khoá kiến thức
Biết 幡 mở khoá: 幡然悔悟 (đột ngột tỉnh ngộ hối hận), 幡旗 (cờ phướn Phật giáo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
幡 (phan) từ hình thanh: 巾 (vải) + 番 (biểu âm). Nghĩa gốc là cờ hiệu dài — loại cờ vải mỏng treo dọc, dùng trong nghi lễ Phật giáo hoặc quân sự. Wiktionary ghi nhận âm Mân Nam hoan, seal script và liushutong có dạng rõ. Nghĩa phái sinh: 幡然 (lật mặt, thay đổi đột ngột — như lật cờ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 寺庙门口挂着长长的幡旗。
Trước cổng chùa treo những lá cờ phướn dài.
- 他幡然悔悟,决定改过自新。
Anh đột ngột tỉnh ngộ, quyết định sửa chữa lỗi lầm.
- 风吹幡动,是风动还是幡动?
Gió thổi phướn rung, là gió động hay phướn động?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.