Từ vựng tiếng Trung
fān

Nghĩa tiếng Việt

cờ hiệu; lật mặt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

幡 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải, cờ) + 番 (Phan, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 巾 cho biết đây là vật dụng bằng vải, phần 番 gợi âm đọc fān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phan": vải 巾 quay phan 番 phất phới — lá cờ phan bay trong gió, lật mình đột ngột đổi hướng.

Gương Hán-Việt

phan (幡) — cờ lệnh; phan nhiên (幡然) — thay đổi đột ngột, lật mặt

Mở khoá kiến thức

Biết 幡 mở khoá: 幡然悔悟 (đột ngột tỉnh ngộ hối hận), 幡旗 (cờ phướn Phật giáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幡 seal 1
Tiểu triện
幡 liushutong 1
Lục thư thông

幡 (phan) từ hình thanh: 巾 (vải) + 番 (biểu âm). Nghĩa gốc là cờ hiệu dài — loại cờ vải mỏng treo dọc, dùng trong nghi lễ Phật giáo hoặc quân sự. Wiktionary ghi nhận âm Mân Nam hoan, seal script và liushutong có dạng rõ. Nghĩa phái sinh: 幡然 (lật mặt, thay đổi đột ngột — như lật cờ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 寺庙门口挂着长长的幡旗。Sìmiào ménkǒu guàzhe cháng cháng de fānqí. thanh 4

    Trước cổng chùa treo những lá cờ phướn dài.

  • 他幡然悔悟,决定改过自新。Tā fānrán huǐwù, juédìng gǎiguò zìxīn. thanh 1

    Anh đột ngột tỉnh ngộ, quyết định sửa chữa lỗi lầm.

  • 风吹幡动,是风动还是幡动?Fēng chuī fān dòng, shì fēng dòng háishì fān dòng? thanh 1

    Gió thổi phướn rung, là gió động hay phướn động?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 幡, cùng âm fān, dễ nhầm

  • cùng nghĩa cờ, thường xuất hiện cùng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.