Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wā蛙

Nghĩa tiếng Việt

con ếch

Âm Hán Việt

oa

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蛙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
虫
Số nét
12 nét

蛙 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật) + 圭 (Khuê, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ trùng cho biết đây là loài động vật nhỏ; 圭 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ con ếch, thường đứng độc lập hoặc làm thành phần trong các từ ghép chỉ động vật.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": con ếch (虫) có đôi chân thoát nước như ngọc khuê (圭) — tiếng "oa oa" là âm thanh đặc trưng.

Gương Hán-Việt

"oa" trong "oa thanh" (tiếng ếch kêu), "điền oa" (ếch đồng).

Mở khoá kiến thức

Biết 蛙 mở khoá: 青蛙 (ếch xanh), 牛蛙 (ếch bò), 蛙泳 (bơi ếch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蛙 là chữ hình thanh: 虫 (trùng — biểu nghĩa, chỉ loài sinh vật) + 圭 (khuê — biểu âm). Nghĩa gốc và duy nhất: con ếch (frog). Chữ xuất hiện trong giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 娃

    cùng âm wā, bộ 女 — nghĩa là em bé gái, búp bê

  • 蛇

    cùng bộ 虫, nhưng là con rắn — dễ nhầm khi mới học bộ thủ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.