Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để cảnh báo về sự chủ quan trước những thay đổi nhỏ nhưng nguy hại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ôn thủy chử thanh oa
Từng chữ
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 煮chửnấu (cơm)
- 青thanhxanh, màu xanh
- 蛙oacon ếch
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这种安逸的生活就像温水煮青蛙。
Cuộc sống an nhàn này giống như nước ấm luộc ếch vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.