Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wēnshuǐzhǔqīngwā

Nghĩa tiếng Việt

ếch ngồi đáy giếng (ẩn dụ về việc thiếu cảnh giác trước nguy hiểm dần dần)

Âm Hán Việt

ôn thủy chử thanh oa

5 chữ48 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (xanh, màu xanh)

8 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để cảnh báo về sự chủ quan trước những thay đổi nhỏ nhưng nguy hại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ôn thủy chử thanh oa

Từng chữ

  • ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
  • thủynước; sao Thuỷ
  • chửnấu (cơm)
  • thanhxanh, màu xanh
  • oacon ếch

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种安逸的生活就像温水煮青蛙。Zhè zhǒng ānyì de shēnghuó jiù xiàng wēnshuǐzhǔqīngwā thanh 4

    Cuộc sống an nhàn này giống như nước ấm luộc ếch vậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.