Từ vựng tiếng Trung
zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

nấu (cơm)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

煮 = 者 (Giả, biểu âm) + 灬 (Hoả, biểu nghĩa: lửa); chữ hình thanh. Đun nấu trên lửa, gốc nghĩa 'đun, nấu sôi'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhǔ/đun sôi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chử": 者 (Giả) + 灬 (lửa) — nấu trên lửa, đúng nghĩa 'nấu, đun sôi' trong 煮饭 (nấu cơm), 煮面 (nấu mì), 煮鸡蛋 (luộc trứng).

Gương Hán-Việt

'chử' trong 'chử củi' (đun củi) — gần với 'nấu' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Nắm 煮 mở khoá các từ nấu ăn HSK 5: 煮, 煮饭, 煮面.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

煮 seal 1
Tiểu triện
煮 liushutong 1煮 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 煮 là hình thanh: 者 (Giả, biểu âm) + 火/灬 (lửa, biểu nghĩa) — nấu trên lửa. Nghĩa gốc 'đun, nấu sôi' (煮饭, 煮面, 煮汤). Trong khẩu ngữ hiện đại, 煮 còn được mượn nghĩa lóng 'tan chảy, mê đắm' (主 đồng âm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈正在煮饭。mā ma zhèng zài zhǔ fàn. thanh 1

    Mẹ đang nấu cơm.

  • 我喜欢煮鸡蛋。wǒ xǐ huān zhǔ jī dàn. thanh 3

    Tôi thích luộc trứng.

  • 请把水煮开。qǐng bǎ shuǐ zhǔ kāi. thanh 3

    Xin đun sôi nước.

  • 她煮了一锅汤。tā zhǔ le yī guō tāng. thanh 1

    Cô ấy nấu một nồi canh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 煮; tự dạng phần trên giống hệt

  • cùng bộ 灬, nghĩa cũng nấu ăn (chiên), dễ nhầm khi dùng

  • đồng âm zhǔ, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.