Từ vựng tiếng Trung
zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

bến nước

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渚 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Chữ thuộc bộ 氵(thuỷ, nước), chỉ bãi đất nhỏ giữa dòng sông hoặc bờ nước.

Hán-Việt: chã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chã": bộ Thuỷ (氵) — 渚 là bãi cát nhỏ giữa sông, nơi chim nước đậu nghỉ ngơi bên dòng chảy.

Gương Hán-Việt

渚 gặp trong thơ cổ: 烟渚 (yên chã) — bãi sông trong sương khói; 洲渚 (châu chã) — bãi cồn và bến.

Mở khoá kiến thức

Biết 渚 giúp đọc thơ Đường và Tống mô tả cảnh sông nước: 烟渚, 江渚, 洲渚.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

渚 seal 1
Tiểu triện
渚 liushutong 1
Lục thư thông

渚 (chã) là chữ thuộc bộ 氵(nước), nghĩa gốc là bãi đất nhỏ nổi giữa sông (islet), bờ nước. Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không chi tiết. Chữ xuất hiện sớm trong thơ văn cổ, đặc biệt trong Kinh Thi và thơ Đường. Dựa trên cấu trúc bộ thủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 烟渚上白鹭飞翔。Yān zhǔ shàng báilù fēixiáng. thanh 1

    Cò trắng bay liệng trên bãi sông trong sương khói.

  • 诗人在江渚吟诗作画。Shīrén zài jiāng zhǔ yín shī zuò huà. thanh 1

    Nhà thơ ngâm thơ và vẽ tranh bên bãi sông.

  • 渚上的水草随风摇曳。Zhǔ shàng de shuǐcǎo suí fēng yáoyè. thanh 3

    Cỏ nước trên bãi sông đung đưa theo gió.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm với 诸 (zhū, các, nhiều) do giống âm

  • cùng âm zhǔ, nghĩa là chủ — rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.