Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ này thường làm danh từ hoặc vị ngữ trong câu để ví với người có kiến thức nông cạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tỉnh để chi oa
Từng chữ
- 井tỉnhcái giếng; sao Tỉnh (một trong Nhị thập bát tú)
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 蛙oacon ếch
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们不能做井底之蛙。
Chúng ta không thể làm ếch ngồi đáy giếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.