Từ vựng tiếng Trung
jǐng

Nghĩa tiếng Việt

cái giếng; sao Tỉnh (một trong Nhị thập bát tú)

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

井 là chữ tượng hình độc lập — bản thân nó chính là hình vẽ cái giếng vuông với các thanh gỗ chống bốn phía. Không có bộ phận cấu thành nào khác; đây là một trong những chữ tượng hình nguyên thủy trong Hán tự.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jǐng/cái giếng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỉnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉnh": nhìn chữ 井 như nhìn từ trên xuống cái giếng vuông — bốn thanh gỗ giữ thành, chính giữa là lòng giếng đen sâu.

Gương Hán-Việt

"tỉnh" trong "thiên tỉnh" (天井 — giếng trời, sân trong nhà), "tỉnh điền" (井田 — chế độ ruộng đất thời cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 井 mở khoá: 井然有序 (tỉnh nhiên hữu tự – ngăn nắp trật tự), 油井 (dầu mỏ – giếng dầu)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

井 oracle 1
Giáp cốt văn
井 bronze 1
Kim văn
井 silk 1
Bạch thư
井 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 井 là chữ tượng hình (liushu: pictogram) — hình vẽ cái giếng vuông với thanh chống bốn bên. Một số dạng cổ có thêm dấu chấm ở giữa tượng trưng cho viên đá trong lòng giếng, như trong chữ 丼. Có giả thuyết cho rằng 井 là chữ gốc của 刑, 形, 型 — nhưng đây vẫn còn tranh luận học thuật. Chữ này có mặt trong giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện với hình dạng khá nhất quán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 院子里有一口井。Yuànzi lǐ yǒu yī kǒu jǐng. thanh 4

    Trong sân có một cái giếng.

  • 这个城市管理得井然有序。Zhège chéngshì guǎnlǐ de jǐngrán yǒuxù. thanh 4

    Thành phố này được quản lý rất ngăn nắp trật tự.

  • 他们在沙漠里打了一口井。Tāmen zài shāmò lǐ dǎ le yī kǒu jǐng. thanh 1

    Họ đã đào một cái giếng giữa sa mạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng cổ của 井 có thêm dấu chấm giữa, dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, cùng 4 nét nhưng cấu trúc khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.