Nghĩa tiếng Việt
ấp, chườm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
焐 có bộ 火 (hỏa — lửa) biểu nghĩa nhiệt. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: ô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ô": 焐 có bộ 火 (hỏa — lửa) — dùng hơi nóng để chườm ấm, ấp ấm.
Gương Hán-Việt
"ô" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 焐 là từ phương ngữ miền Bắc.
Mở khoá kiến thức
Biết 焐 giúp đọc hiểu tiếng lóng phương ngữ miền Bắc Trung Quốc trong văn học hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
焐 là chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Bộ 火 biểu nghĩa lửa/nhiệt. Nghĩa là ấp, chườm ấm — dùng hơi nóng để làm ấm vật. Phổ biến trong tiếng Trung phương ngữ phía bắc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妈妈用热水袋焐了焐脚。
Mẹ dùng túi nước nóng chườm ấm chân.
- 天冷了,把手焐一焐。
Trời lạnh rồi, ấp tay cho ấm.
- 焐热饭菜,等他回来吃。
Hâm nóng thức ăn, chờ anh ấy về ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.