Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ấp, chườm

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

焐 có bộ 火 (hỏa — lửa) biểu nghĩa nhiệt. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: ô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ô": 焐 có bộ 火 (hỏa — lửa) — dùng hơi nóng để chườm ấm, ấp ấm.

Gương Hán-Việt

"ô" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 焐 là từ phương ngữ miền Bắc.

Mở khoá kiến thức

Biết 焐 giúp đọc hiểu tiếng lóng phương ngữ miền Bắc Trung Quốc trong văn học hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

焐 là chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Bộ 火 biểu nghĩa lửa/nhiệt. Nghĩa là ấp, chườm ấm — dùng hơi nóng để làm ấm vật. Phổ biến trong tiếng Trung phương ngữ phía bắc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈用热水袋焐了焐脚。Māma yòng rèshuǐdài wù le wù jiǎo. thanh 1

    Mẹ dùng túi nước nóng chườm ấm chân.

  • 天冷了,把手焐一焐。Tiān lěng le, bǎ shǒu wù yī wù. thanh 1

    Trời lạnh rồi, ấp tay cho ấm.

  • 焐热饭菜,等他回来吃。Wù rè fàncài, děng tā huílái chī. thanh 4

    Hâm nóng thức ăn, chờ anh ấy về ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm wǔ, đều liên quan đến hành động che/ấp bằng tay

  • cùng bộ 火, đều là hành động nấu/ủ ấm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.