Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wù*rè焐

Nghĩa tiếng Việt

Làm ấm, ủ nóng (bằng hơi ấm cơ thể hoặc vật nóng)

Âm Hán Việt

ngộ nhiệt

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

11 nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ mang bổ ngữ kết quả, thường dùng trong khẩu ngữ khi muốn làm ấm vật gì đó bằng cơ thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ngộ nhiệt

Từng chữ

  • 焐ngộấp, chườm
  • 热nhiệtnóng; bị sốt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 把手焐热再出门。Bǎ shǒu wùrè zài chūmén. thanh 3
  • 妈妈用手焐热了我的小脚。Māmā yòng shǒu wùrè le wǒ de xiǎojiǎo. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.