Từ vựng tiếng Trung
niǔ

Nghĩa tiếng Việt

(xem: nữu ni 忸怩)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忸 có bộ 忄/心 (tâm) biểu nghĩa chỉ trạng thái tâm lý. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Chủ yếu dùng trong từ ghép 忸怩 (nữu ni — xấu hổ, ngượng ngùng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nữu": bộ 忄 (tâm) + âm nữu — trạng thái 忸怩 (nữu ni) là vẻ xấu hổ ngượng ngùng trong lòng, đỏ mặt không dám nói thẳng.

Gương Hán-Việt

nữu trong "nữu ni" (忸怩 — xấu hổ ngượng ngùng, e thẹn)

Mở khoá kiến thức

Biết 忸 giúp nhận ra từ 忸怩 và 忸怩作态 (giả vờ ngượng ngùng) thường gặp trong văn học miêu tả tính cách.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忸 liushutong 1忸 liushutong 2忸 liushutong 3
Lục thư thông

忸 mang bộ 忄 (tâm, tình cảm/tâm lý), chỉ trạng thái xấu hổ ngượng ngùng. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她忸怩地低下了头。Tā niǔní de dīxiàle tóu. thanh 1

    Cô ấy e thẹn cúi đầu xuống.

  • 不要忸怩作态,直接说就好。Bùyào niǔní zuòtài, zhíjiē shuō jiù hǎo. thanh 4

    Đừng giả vờ ngượng ngùng, cứ nói thẳng ra là được.

  • 忸怩的表情让人觉得可爱。Niǔní de biǎoqíng ràng rén juéde kě'ài. thanh 3

    Vẻ mặt e thẹn ngượng ngùng trông thật đáng yêu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niǔ, phổ biến hơn nhiều, dễ nhầm

  • cùng âm niǔ, hình dạng tổng thể gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.