Nghĩa tiếng Việt
vắt, treo lên; sai lầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拧 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 宁 (Trữ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động bằng tay; 宁 gợi âm níng/nǐng. Chữ giản thể của 擰.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nǐng/vắt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ninh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ninh": tay (扌) vặn xoắn cho đến khi ninh chặt — 拧 là vắt, xoắn, vặn chặt.
Gương Hán-Việt
拧 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; âm ninh thấy trong từ điển cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 拧 (ninh) giúp nhận ra hành động vặn, vắt bằng tay — như vắt khăn (拧毛巾) hay vặn nắp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
拧 là chữ hình thanh theo cấu trúc: 手/扌 (tay) biểu nghĩa, 宁 biểu âm. Wiktionary ghi nguồn gốc từ góc độ Nôm (Vi-Nom form), không phân tích từ nguyên Hán đầy đủ. Chữ đa âm: níng (vặn chặt), nǐng (vặn, vắt), nìng (sai, cứng đầu). Nghĩa gốc: dùng tay vặn xoắn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.