Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chúng mình; chúng tôi

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伲 là chữ phương ngữ bộ 亻(nhân — người) kết hợp phần biểu âm, dùng trong tiếng Thượng Hải (Ngô ngữ) chỉ đại từ 'chúng mình/chúng tôi'. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ni

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ni": chúng ni 伲 — trong tiếng Thượng Hải, 伲 là cách người 亻 nói 'bọn mình' thân thiết.

Gương Hán-Việt

ngã ni (bọn tôi — phương ngữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 伲 mở khoá đặc điểm phương ngữ Ngô (Thượng Hải) — giúp hiểu văn học và phim ảnh Thượng Hải.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 伲 là đại từ nhân xưng phương ngữ Ngô (Thượng Hải), nghĩa 'chúng mình/chúng tôi'. Bộ 亻 (nhân — người) biểu nghĩa liên quan đến con người. Wiktionary không cung cấp nguồn gốc. Chữ tạo muộn để ghi phương ngữ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 伲一道去吧。Nì yīdào qù ba. thanh 4

    Bọn mình cùng đi thôi. (tiếng Thượng Hải)

  • 伲是上海人。Nì shì Shànghǎi rén. thanh 4

    Bọn mình là người Thượng Hải.

  • 上海话里,伲指我们。Shànghǎi huà lǐ, nì zhǐ wǒmen. thanh 4

    Trong tiếng Thượng Hải, 伲 chỉ 'chúng tôi/chúng mình'.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm nǐ, 你 nghĩa bạn/anh/chị (số ít), 伲 nghĩa chúng mình (số nhiều phương ngữ)

  • đồng âm ní, 尼 nghĩa ni cô, khác nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.