Nghĩa tiếng Việt
chúng mình; chúng tôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伲 là chữ phương ngữ bộ 亻(nhân — người) kết hợp phần biểu âm, dùng trong tiếng Thượng Hải (Ngô ngữ) chỉ đại từ 'chúng mình/chúng tôi'. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.
Hán-Việt: ni
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ni": chúng ni 伲 — trong tiếng Thượng Hải, 伲 là cách người 亻 nói 'bọn mình' thân thiết.
Gương Hán-Việt
ngã ni (bọn tôi — phương ngữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 伲 mở khoá đặc điểm phương ngữ Ngô (Thượng Hải) — giúp hiểu văn học và phim ảnh Thượng Hải.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 伲 là đại từ nhân xưng phương ngữ Ngô (Thượng Hải), nghĩa 'chúng mình/chúng tôi'. Bộ 亻 (nhân — người) biểu nghĩa liên quan đến con người. Wiktionary không cung cấp nguồn gốc. Chữ tạo muộn để ghi phương ngữ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 伲一道去吧。
Bọn mình cùng đi thôi. (tiếng Thượng Hải)
- 伲是上海人。
Bọn mình là người Thượng Hải.
- 上海话里,伲指我们。
Trong tiếng Thượng Hải, 伲 chỉ 'chúng tôi/chúng mình'.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.