Nghĩa tiếng Việt
hoa nở rủ xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕤 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 艸 (thảo) xác nhận liên quan đến thực vật; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.
Hán-Việt: nhuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhuy": cỏ 艸 hoa rủ mềm mại — 蕤 nhuy là cành hoa buông xuống, tươi tốt lung linh.
Gương Hán-Việt
nhuy trong 葳蕤 (uy nhuy — hoa lá tươi tốt) và 蕤賓 (nhuy tân — luật âm nhạc tháng 5)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕤 mở khoá 葳蕤 (tươi tốt rậm rạp) trong thơ cổ và 蕤賓 trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi phát âm và nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc tự dạng. Bộ 艸 (thảo — cỏ cây) xác nhận đây là tên thực vật hoặc mô tả đặc tính thực vật. Nghĩa là: cành hoa rủ xuống; mềm mại lay động; cũng là tên luật âm nhạc cổ (蕤賓 — nhuy tân). Thường dùng trong cụm 葳蕤 (uy nhuy — hoa lá rủ đẹp, rậm rạp tốt tươi).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 葳蕤的花木装点着庭院。
Cây hoa tươi tốt rậm rạp tô điểm cho sân vườn.
- 蕤宾是古代音律十二律之一。
Nhuy Tân là một trong mười hai luật âm nhạc cổ đại.
- 春风吹来,百花蕤蕤欲滴。
Gió xuân thổi đến, trăm hoa rủ xuống như muốn nhỏ giọt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.