Từ vựng tiếng Trung
ruì

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ xíu; bến sông; nước Nhuế

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芮 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 內 (Nội, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo (艸/草字头) chỉ liên quan thực vật; 內 cho âm ruì.

Hán-Việt: nhuế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhuế": bộ Thảo (艸) + Nội (內) — ngọn cỏ nhỏ xíu (芮) mới nhú lên, mảnh như đầu kim.

Gương Hán-Việt

芮芮 (nhuế nhuế) — mọc nhiều, nhỏ xíu; Nước Nhuế (芮) — chư hầu thời Chu

Mở khoá kiến thức

Biết 芮 (nhuế) mở khoá tên họ Nhuế (芮 họ người) và địa danh Nhuế Thành trong lịch sử nhà Chu. Hiếm dùng ngoài tên riêng và văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芮 bronze 1
Kim văn
芮 seal 1
Tiểu triện
芮 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 芮 = 艸 (biểu nghĩa: cỏ) + 內 (biểu âm), là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: nhỏ xíu (chỉ cỏ non mới mọc). Cũng là tên nước Nhuế thời Chu và họ người. Trong kim văn và tiểu triện đã có dạng tương đương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 芮姓在中国是一个罕见的姓氏。Ruì xìng zài Zhōngguó shì yī gè hǎnjiàn de xìngshì. thanh 4

    Họ Nhuế ở Trung Quốc là một họ hiếm.

  • 《诗经》中有芮国的记载。Shījīng zhōng yǒu Ruì guó de jìzǎi. thanh 1

    Trong Kinh Thi có ghi chép về nước Nhuế.

  • 芮芮的小草点缀着春天的田野。ruìruì de xiǎocǎo diǎnzhuìzhe chūntiān de tiányě. thanh 4

    Những ngọn cỏ nhỏ xíu điểm tô cánh đồng mùa xuân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần âm của 芮, dễ nhầm khi viết thiếu bộ thảo

  • cùng âm ruì, cùng bộ 艸, nghĩa nhụy hoa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.