Nghĩa tiếng Việt
纕
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纕 thuộc bộ Mịch (糸, sợi dây), chưa có phân tích thành phần trong Wiktionary. Nghĩa 'đai lưng, dây yên ngựa' phù hợp với bộ thủ Mịch.
Hán-Việt: nhương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhương": bộ Mịch (糸, dây) — nhương là sợi đai buộc quanh người; kéo nhương lên là chuẩn bị hành động.
Gương Hán-Việt
nhương tay — nhương gợi hành động kéo, vén lên (攘 nhương trong 'nhương tay áo')
Mở khoá kiến thức
Biết 纕 (nhương) liên hệ với 攘 (nhương, kéo vén) — cùng âm, dị thể trong nghĩa hành động.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纕 (nhương) thuộc bộ Mịch (糸). Wiktionary ghi nghĩa: đai lưng (belt, sash), dây yên ngựa (horse girth), và động từ: kéo tay áo lên (pull up sleeves to expose arms) — dị thể của 攘 (nhương). Có hai cách đọc: xiāng và rǎng. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý cụ thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 纕以朱绦,束之以礼。
Thắt đai đỏ, buộc đúng theo lễ nghi.
- 古人纕臂而战,奋勇向前。
Người xưa vén tay áo mà chiến đấu, dũng cảm tiến lên.
- 纕为古代服饰之要件。
纕 là bộ phận quan trọng trong trang phục cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.