Nghĩa tiếng Việt
Yến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顏 là chữ hình thanh (psc): 彥 (ngạn, biểu âm) + 頁 (hiệt — đầu/mặt, biểu nghĩa). Kim văn: 产 (biểu âm) + 面 (mặt, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: khuôn mặt, vẻ ngoài — từ bộ 頁 là đầu/mặt người.
Hán-Việt: nhan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhan": 頁 (đầu/mặt người) + 彥 (âm nhan) — 顏 là khuôn mặt, nhan sắc; nhớ: 'nhan sắc', 'nhan đề', 'nhan sắc' đều dùng 顏/nhan.
Gương Hán-Việt
顏 (nhan) — tiếng Việt dùng: 'nhan' trong 'nhan sắc', 'nhan đề', 'hồng nhan'; cũng dùng nghĩa màu sắc (顏色)
Mở khoá kiến thức
Biết 顏 mở khoá: 顏色 (màu sắc), 顏面 (thể diện), 容顏 (dung nhan), 顏料 (thuốc màu, sơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 顏 = 彥 (biểu âm) + 頁 (đầu/mặt, biểu nghĩa), chữ hình thanh. Kim văn phân tích khác: 产 (âm) + 面 (mặt). Nghĩa gốc: khuôn mặt, diện mạo — sau mở rộng sang 'màu sắc, thể diện'. Kim văn, tiểu triện và lục thư thông đều có dạng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 顏色豐富的畫作令人喜愛。
Tác phẩm hội họa màu sắc phong phú được mọi người yêu thích.
- 她的容顏依舊美麗。
Dung nhan của cô ấy vẫn đẹp như xưa.
- 請問這件衣服有沒有其他顏色?
Xin hỏi chiếc áo này có màu khác không?
- 顏面盡失,無地自容。
Mất hết thể diện, không biết giấu mặt đi đâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.