Nghĩa tiếng Việt
chèn bánh xe để khỏi lăn; ngăn trở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軔 thuộc bộ 車 (xa — xe). Wiktionary ghi nghĩa "cái phanh/chèn bánh xe" nhưng không phân tích cấu tạo chi tiết. Âm rèn gợi 刃/韧 làm âm phần.
Hán-Việt: nhẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhẫn": chữ bộ 車 (xe) — cái chèn bánh xe; tháo chèn để xe lăn = 發軔 (khởi hành), bắt đầu.
Gương Hán-Việt
nhẫn — trong "phát nhẫn" (發軔 — khởi hành, bắt đầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 軔 mở khoá: 發軔 (phát nhẫn — xuất phát, bắt đầu sự nghiệp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 軔 nghĩa là "phanh" (brake), một loại vật dụng giữ bánh xe không lăn. Thấy trong từ 發軔 (phát nhẫn — khởi đầu hành trình; nghĩa gốc: tháo chèn bánh xe để xe lăn). Âm rèn. Cấu tạo chi tiết không được giải thích rõ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這個計畫正式發軔了。
Kế hoạch này đã chính thức khởi động.
- 發軔之初,困難重重。
Khi mới khởi hành, khó khăn chồng chất.
- 軔是古代固定車輪的工具。
軔 là dụng cụ cổ đại để giữ bánh xe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.