Nghĩa tiếng Việt
đón rước; đi mời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迓 = 辵 (biểu nghĩa: đi/di chuyển) + 牙 (Nha, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ di chuyển kết hợp âm nha cho nghĩa đón rước.
Hán-Việt: nhạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nhạ": bộ đi (辵) + nha (牙) — chủ động bước ra đón khách, miệng cười như hàm răng 牙.
Gương Hán-Việt
nhạ (nhạ) — trong "迎迓" (nghênh nhạ, đón rước)
Mở khoá kiến thức
Biết 迓 mở khoá từ 迎迓 trong thơ ca và văn cổ về nghi lễ đón tiếp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 迓 là chữ hình thanh gồm 辵 (s, biểu nghĩa di chuyển/đi) và 牙 (p, biểu âm). Nghĩa gốc: đi ra đón tiếp khách. Có dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人以迓宾客为礼。
Người xưa coi việc đón khách là lễ nghĩa.
- 迎迓是古代的接待礼仪。
Nghênh nhạ là nghi lễ tiếp đón trong thời cổ đại.
- 主人出门相迓。
Chủ nhân bước ra ngoài đón khách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.