Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đón rước; đi mời

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迓 = 辵 (biểu nghĩa: đi/di chuyển) + 牙 (Nha, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ di chuyển kết hợp âm nha cho nghĩa đón rước.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nhạ": bộ đi (辵) + nha (牙) — chủ động bước ra đón khách, miệng cười như hàm răng 牙.

Gương Hán-Việt

nhạ (nhạ) — trong "迎迓" (nghênh nhạ, đón rước)

Mở khoá kiến thức

Biết 迓 mở khoá từ 迎迓 trong thơ ca và văn cổ về nghi lễ đón tiếp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迓 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 迓 là chữ hình thanh gồm 辵 (s, biểu nghĩa di chuyển/đi) và 牙 (p, biểu âm). Nghĩa gốc: đi ra đón tiếp khách. Có dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人以迓宾客为礼。Gǔrén yǐ yà bīnkè wéi lǐ. thanh 3

    Người xưa coi việc đón khách là lễ nghĩa.

  • 迎迓是古代的接待礼仪。Yíng yà shì gǔdài de jiēdài lǐyí. thanh 2

    Nghênh nhạ là nghi lễ tiếp đón trong thời cổ đại.

  • 主人出门相迓。Zhǔrén chūmén xiāng yà. thanh 3

    Chủ nhân bước ra ngoài đón khách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辵, cùng nghĩa đón tiếp, rất dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.