Nghĩa tiếng Việt
đất ngoài ven; cạnh góc
Âm Hán Việt
ngung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 11 nét
隅 = 𨸏/阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất) + 禺(Ngung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phụ 阝chỉ địa hình, 禺 cho âm yú gần với ngung.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vị trí góc khuất hoặc kết hợp làm từ chỉ phương vị.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngung": gò đất (阝) ở góc xa (禺) — ngung là góc khuất, nơi hẻo lánh.
Gương Hán-Việt
ngung — trong "ngung lạc" (隅落, góc khuất), "tứ ngung" (四隅, bốn góc)
Mở khoá kiến thức
Biết 隅 mở khoá: 一隅 (một góc), 负隅顽抗 (dựa góc tường kháng cự đến cùng), 四隅 (bốn góc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 隅 là chữ hình thanh: 𨸏(阜, gò đất) biểu nghĩa + 禺 biểu âm. Nghĩa gốc: góc của vùng đất, nơi ở xa trung tâm, nơi hẻo lánh. Cũng nghĩa góc tường, góc phòng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他躲在房间的一隅。
Anh ấy trốn ở một góc phòng.
- 负隅顽抗的敌人最终投降了。
Kẻ địch dựa góc kháng cự đến cùng cuối cùng cũng đầu hàng.
- 这个城市的每个角隅都很美。
Mỗi góc của thành phố này đều rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.